alive and well

/əˈlaɪv/
Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa với sống và đá.
    Synonym of alive and kicking.
    Từ đồng nghĩa:alive and kicking
🎬 Nghe “alive and well” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish